I. Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A long and healthy life
Trong Unit 1, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá các từ vựng tiếng Anh lớp 11 học kì 1 liên quan đến chủ đề sức khỏe, các phương pháp trị liệu và lối sống lành mạnh. Nắm vững bộ từ này sẽ giúp bạn tự tin thảo luận về các cách để duy trì một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn.
Tham khảo thêm lời giải chi tiết cho Unit 1 tiếng Anh 11 tại: Soạn tiếng Anh 11 Unit 1.
II. Từ vựng tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap
Unit 2 tập trung vào chủ đề khoảng cách thế hệ, giúp bạn nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến sự khác biệt giữa các thế hệ, những xung đột và cách giải quyết trong gia đình.
Nếu bạn muốn tham khảo thêm lời giải chi tiết cho các bài tập trong Unit 2 lớp 11 thì đừng bỏ qua “Soạn tiếng Anh 11 Unit 2 - The generation Gap” nhé!
III. Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 3: Cities of the future
Hướng tới tương lai, Unit 3 sẽ đưa bạn đến với các khái niệm về đô thị thông minh và bền vững. Việc học từ vựng tiếng anh lớp 11 trong chủ đề này giúp bạn mô tả các thành phố hiện đại với cơ sở hạ tầng tiên tiến và chất lượng cuộc sống cao.
Tham khảo lời giải chi tiết cho các bài tập trong Unit 3 tại: Anh 11 Unit 3.
IV. Từ vựng tiếng Anh 11 học kì 1 Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Mở rộng kiến thức ra tầm khu vực, Unit 4 cung cấp cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh 11 mới về khối ASEAN và vai trò của Việt Nam. Việc học từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin thảo luận về các vấn đề hợp tác kinh tế, văn hóa và chính trị trong khu vực Đông Nam Á.
Tham khảo lời giải chi tiết cho các bài tập trong Unit 4 tại: Anh 11 Unit 4.
V. Từ vựng tiếng Anh lớp 11 có phiên âm Unit 5: Global warming
Đây là một chủ đề mang tính toàn cầu và cấp thiết. Việc học từ vựng tiếng anh lớp 11 chương trình mới sẽ giúp bạn hiểu và trình bày quan điểm về nguyên nhân, hậu quả và các giải pháp cho vấn đề biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta.
Tham khảo lời giải chi tiết cho Unit 5 tại: Unit 5 lớp 11.
VI. Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 6: Preserving our heritage
Di sản là những giá trị quý báu mà cha ông để lại. Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 11 Unit 6 sẽ cung cấp cho bạn vốn từ để nói về các di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và tầm quan trọng của việc bảo tồn, phục dựng những di sản này cho các thế hệ mai sau.
Nếu bạn muốn tham khảo bài soạn chi tiết cho Unit 6: Preserving our heritage, đừng bỏ qua “Tiếng Anh 11 Unit 6” nhé!
VII. Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education options for school-leavers
Ngã rẽ sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông là một quyết định quan trọng. Unit 7 cung cấp bộ từ vựng tiếng anh lớp 11 học kì 2 về các lựa chọn học thuật, học nghề và con đường sự nghiệp, giúp bạn thảo luận và đưa ra quyết định phù hợp cho tương lai của mình.
Tham khảo lời giải kèm giải thích chi tiết cho Unit 7 tại: Tiếng Anh lớp 11 Unit 7.
VIII. Từ vựng tiếng Anh 11 sách mới Unit 8: Becoming independent
Trở nên tự lập là một cột mốc quan trọng trong quá trình trưởng thành. Bộ từ vựng tiếng anh lớp 11 học kì 2 của Unit 8 tập trung vào các kỹ năng sống, phẩm chất cá nhân và trách nhiệm cần thiết để bạn có thể tự tin bước vào cuộc sống độc lập.
Tham khảo bài soạn chi tiết cho tiếng Anh 11 Unit 8 tại: Unit 8 lớp 11 nhé!
IX. Từ vựng tiếng Anh 11 mới Unit 9: Social Issue
Xã hội hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức. Unit 9 trang bị cho bạn vốn từ vựng tiếng Anh lớp 11 để nhận diện và thảo luận về các vấn đề xã hội như bắt nạt học đường, áp lực đồng trang lứa và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
Tham khảo thêm lời giải chi tiết cho các bài tập Unit 9: Social Issues tại: Tiếng Anh 11 Unit 9.
X. Tiếng Anh 11 từ vựng Unit 10: The ecosystem
Kết thúc chương trình là Unit 10, đưa chúng ta trở về với tự nhiên. Từ vựng tiếng Anh lớp 11 trong chủ đề này giúp bạn mô tả hệ sinh thái, chuỗi thức ăn và tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng sinh học để bảo vệ sự sống trên Trái Đất.
Khám phá thêm lời giải kèm giải thích chi tiết cho các bài tập trong Unit 10 tại: Unit 10 lớp 11.
XI. Bài tập thực hành từ vựng tiếng Anh lớp 11
Sau khi đã ôn luyện, hãy cùng kiểm tra nhanh kiến thức của bạn qua một vài câu hỏi trắc nghiệm. Đây là cách tuyệt vời để bạn tự đánh giá mức độ ghi nhớ và khả năng áp dụng từ vựng tiếng Anh 11 vào các tình huống cụ thể.
1. Bài 1
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
1. The government is trying to _______ the country's cultural heritage for future generations.A. imposeB. preserveC. consumeD. judge
2. Many young people feel under a lot of _______ from their peers to follow the latest trends.A. conflictB. pressureC. attitudeD. therapy
3. The city is investing in renewable energy sources to create a more _______ future.A. conservativeB. insolubleC. sustainableD. manual
4. To live independently, you need to learn basic _______ skills such as cooking and managing your money.A. lifeB. financialC. academicD. extracurricular
5. Deforestation is a major cause of _______ warming because trees absorb carbon dioxide.A. globalB. urbanC. solarD. circulatory
6. The generation _______ can be narrowed when parents and children communicate openly with each other.A. gapB. blocC. assetD. nerve
Đáp án:
1. B | 2. B | 3. C | 4. A | 5. A | 6. A
2. Bài 2
Chọn một đáp án (A, B, C, hoặc D) phù hợp nhất để hoàn thành mỗi câu sau.
1. The doctor gave him some medicine to _______ his headache and help him feel more comfortable.A. boostB. consumeC. relieveD. inspire
2. It is our generation's responsibility to _______ the ancient monuments for our children to see in the future.A. preserveB. dominateC. launchD. disrupt
3. Many teenagers admit that _______ is a major reason why they start following trends they don't even like.A. time managementB. climate changeC. peer pressureD. life skill
4. To become truly _______, you need to learn how to manage your own finances and make your own decisions.A. protectiveB. self-reliantC. conservativeD. physical
5. The government is investing a huge amount of money in improving the city's _______, including roads, bridges, and public transport.A. ecosystemB. infrastructureC. heritageD. charter
Đáp án:
-
C. relieve (làm dịu, giảm bớt cơn đau)
-
A. preserve (bảo tồn)
-
C. peer pressure (áp lực đồng trang lứa)
-
B. self-reliant (tự lực)
-
B. infrastructure (cơ sở hạ tầng)
3. Bài 3
Nối mỗi từ ở cột A với định nghĩa chính xác của nó ở cột B.
Đáp án: 1-d 2-a 3-e 4-c 5-b
4. Bài 4
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền dạng đúng của từ cho sẵn trong ngoặc.
-
Taking _________ for your actions is a key part of becoming an adult. (responsible)
-
We need to find more _________ ways of producing energy to protect our planet. (sustain)
-
The country's _________ growth has slowed down in recent months. (economy)
-
She spoke with great _________ about her plans for the future. (confident)
-
He is known for his _________ mind and his ability to solve complex problems. (analytical)
Đáp án:
-
responsibility
-
sustainable
-
economic
-
confidence
-
analytical
5. Bài 5
Chọn một từ trong hộp dưới đây để điền vào mỗi chỗ trống sao cho hợp lý. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
-
Hoi An Ancient Town is a part of Vietnam's cultural _________ that attracts millions of tourists every year.
-
Many countries have agreed to reduce their carbon _________ to combat global warming.
-
As a leader, you need to be _________ and make tough choices when necessary.
-
She decided to _________ at a local charity to help children in need.
-
Meditation and exercise can help you _________ the stress of exams.
Đáp án:
-
heritage
-
emissions
-
decisive
-
volunteer
-
cope with
6. Bài 6
Tìm từ khác loại (Odd One Out).
-
A. ailmentB. droughtC. diseaseD. allergy
-
A. determinedB. reliableC. protectiveD. confident
-
A. deforestationB. ecosystemC. biodiversityD. scholarship
-
A. restoreB. preserveC. maintainD. discriminate
-
A. carnivoreB. herbivoreC. decomposerD. infrastructure
Đáp án:
-
B. drought (Hạn hán - thuộc chủ đề Môi trường. Các từ còn lại thuộc chủ đề Sức khỏe)
-
C. protective (Bảo bọc - là hành động từ người khác. Các từ còn lại là phẩm chất nội tại để tự lập)
-
D. scholarship (Học bổng - thuộc chủ đề Giáo dục. Các từ còn lại thuộc chủ đề Môi trường/Sinh thái)
-
D. discriminate (Phân biệt đối xử - có nghĩa tiêu cực. Các từ còn lại có nghĩa tích cực là duy trì, bảo tồn)
-
D. infrastructure (Cơ sở hạ tầng - thuộc chủ đề Đô thị. Các từ còn lại là các thành phần trong một hệ sinh thái)
Hy vọng rằng với bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 11 cực kỳ chi tiết này, bạn đã có trong tay một nguồn tài liệu học tập toàn diện và đáng tin cậy. Việc chinh phục kho tàng từ vựng tiếng Anh lớp 11 không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, phương pháp học tập thông minh và một tinh thần kiên trì, bạn hoàn toàn có thể làm chủ được nó. Chúc bạn học tập thật tốt và đạt được những kết quả cao nhất trong năm học này. Nếu có bất kỳ thắc mắc hay câu hỏi nào về tiếng Anh 11 từ vựng, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới. PREP luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
PREP mang đến giải pháp học tiếng Anh online hiệu quả với AI độc quyền. Bạn có thể tự học tại nhà với các khóa học IELTS, TOEIC, VSTEP, APTIS và tiếng Anh giao tiếp. Teacher Bee AI sẽ hỗ trợ bạn suốt quá trình học, giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
Liên hệ HOTLINE 0931428899 hoặc click TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết!
Tải app PREP ngay hôm nay để bắt đầu học tiếng Anh online chất lượng cao tại nhà.
Hoặc